psychoanalysis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

psychoanalysis /ˌsɑɪ.koʊ.ə.ˈnæ.lə.səs/

  1. Phân tâm học, sự phân tích tâm lý.

Tham khảo[sửa]