Bước tới nội dung

pterygium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /tɛ.ˈrɪ.dʒi.əm/

Danh từ

pterygium /tɛ.ˈrɪ.dʒi.əm/ (Số nhiều: pterygia)

  1. Cánh; vây; đuôi cánh sau.

Tham khảo