puant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɥɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | puant /pɥɑ̃/ |
puants /pɥɑ̃/ |
| Giống cái | puante /pɥɑ̃t/ |
puantes /pɥɑ̃t/ |
puant /pɥɑ̃/
- Thối, hôi.
- Charogne puante — xác chết thối
- Bêtes puantes — (săn bắn) loài vật hôi (như) các loại chồn
- (Thân mật) Vênh váo bỉ ổi.
- Un homme puant de vanité — một người kiêu căng bỉ ổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)