Bước tới nội dung

puck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

puck

Cách phát âm

Danh từ

puck /ˈpək/

  1. (Thể dục, thể thao) Bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng).

Danh từ

puck /ˈpək/

  1. Yêu tinh.
  2. (Nghĩa bóng) Đứa bé tinh nghịch.

Tham khảo