pul
Giao diện
Tiếng Pọng
Cách phát âm
Danh từ
pul
- (Tum) vôi.
Tiếng Qashqai
Danh từ
pul
- tiền.
Tiếng Tai Loi
Tính từ
pul
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Thổ
Cách phát âm
Danh từ
pul
- (Cuối Chăm) vôi.
Tiếng Uzbek
Danh từ
pul (số nhiều pullar)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Pọng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pọng
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pọng
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Tính từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
- Mục từ tiếng Thổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ
- Danh từ tiếng Thổ
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek