puncheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pœn.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| puncheur /pœn.ʃœʁ/ |
puncheur /pœn.ʃœʁ/ |
puncheur gđ /pœn.ʃœʁ/
- (Thể thao) Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “puncheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)