punctuate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəŋk.tʃə.ˌweɪt/
Ngoại động từ
punctuate ngoại động từ /ˈpəŋk.tʃə.ˌweɪt/
Nội động từ
punctuate nội động từ /ˈpəŋk.tʃə.ˌweɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “punctuate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)