pyogenic

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pyogenic /.ˈdʒɛ.nɪk/

  1. (Y học) Sinh mủ.

Tham khảo[sửa]