pyrolysis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pyrolysis /pɑɪ.ˈrɑː.lə.səs/

  1. Sự nhiệt phân.

Tham khảo[sửa]