quadriga

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quadriga số nhiều quadrigae /kwɑː.ˈdri.ɡə/

  1. Xe bốn ngựa (cổ La mã).

Tham khảo[sửa]