quadrilateral

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

quadrilateral

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

quadrilateral

  1. bốn cạnh.
  2. Bốn bên.

Danh từ[sửa]

quadrilateral

  1. tứ giác, đa giác có bốn cạnh.

Tham khảo[sửa]