quantième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.tjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
quantième /kɑ̃.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
quantième gđ /kɑ̃.tjɛm/
- Ngày (mấy) (trong tháng).
- Ne pas savoir le quantième du mois où l’on est — không biết hiện nay là ngày mấy (trong tháng)
- Montre qui marque les quantièmes — đồng hồ chỉ ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quantième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)