Bước tới nội dung

quantum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkwɑːn.təm/

Danh từ

[sửa]

quantum số nhiều quanta /ˈkwɑːn.təm/

  1. Phần, mức, ngạch; lượng, định lượng.
    to fix the quantum of damages — định mức thường thiệt hại
    to have one's quantum of — đã được dự phần, đã được hưởng phần
  2. (Vật lý) Lượng tử.
    light quantum — lượng tử ánh sáng
    energy quantum — lượng tử năng lượng
  3. (Định ngữ) (vật lý) (thuộc) lượng tử.
    quantum theory — thuyết lượng tử
    quantum effect — hiệu ứng lượng tử

Tham khảo

[sửa]