quatrain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑː.ˌtreɪn/
Danh từ
quatrain /ˈkwɑː.ˌtreɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quatrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kat.ʁɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quatrain /kat.ʁɛ̃/ |
quatrains /kat.ʁɛ̃/ |
quatrain gđ /kat.ʁɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quatrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)