quatre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /katʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quatre /katʁ/ |
quatre /katʁ/ |
| Giống cái | quatre /katʁ/ |
quatre /katʁ/ |
quatre /katʁ/
- Bốn.
- Les quatre saisons — bốn mùa
- (Thứ) Bốn.
- Tome quatre — tập bốn
- à quatre pas — chỉ mấy bước, gần thôi
- comme quatre — bằng bốn người, nhiều
- Manger comme quatre — ăn nhiều
- couper un cheveu en quatre — xem cheveu
- courir les quatre coins et le milieu de la ville — chạy vạy khắp nơi
- fil en quatre — (thông tục) rượu rất mạnh
- ne pas y aller par quatre chemins — đi thẳng vào việc, không úp mở
- quatre à quatre — bốn bực một
- Descendre un escalier quatre à quatre — đi xuống cầu thang bốn bực một
- se mettre en quatre — xem mettre
- se tenir à quatre — cố nhịn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quatre /katʁ/ |
quatre /katʁ/ |
quatre gđ /katʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quatre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)