quiétiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kje.tist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quiétiste /kje.tist/ |
quiétiste /kje.tist/ |
| Giống cái | quiétiste /kje.tist/ |
quiétiste /kje.tist/ |
quiétiste /kje.tist/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “quiétiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)