Bước tới nội dung

quiétude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
quiétude
/kje.tyd/
quiétudes
/kje.tyd/

quiétude gc /kje.tyd/

  1. (Tôn giáo) Sự tĩnh mịch.
  2. (Văn học) Sự yên tĩnh.

Tham khảo