quiescence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quiescence /kwɑɪ.ˈɛ.sᵊnts/

  1. Sự im lìm, sự yên lặng.

Tham khảo[sửa]