réactif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ak.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réactif /ʁe.ak.tif/ |
réactifs /ʁe.ak.tif/ |
| Giống cái | réactif /ʁe.ak.tif/ |
réactives /ʁe.ak.tiv/ |
réactif /ʁe.ak.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réactif /ʁe.ak.tif/ |
réactif /ʁe.ak.tif/ |
réactif gđ /ʁe.ak.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réactif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)