réactivation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réactivation /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/ |
réactivation /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/ |
réactivation gc /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réactivation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)