Bước tới nội dung

réciprocité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁe.si.pʁɔ.si.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
réciprocité
/ʁe.si.pʁɔ.si.te/
réciprocité
/ʁe.si.pʁɔ.si.te/

réciprocité gc /ʁe.si.pʁɔ.si.te/

  1. Tính qua lại, tính hỗ tương.
    Réciprocité des sentiments — tính có qua có lại của tình cảm

Tham khảo

[sửa]