récitant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récitant /ʁe.si.tɑ̃/ |
récitants /ʁe.si.tɑ̃/ |
| Giống cái | récitante /ʁe.si.tɑ̃t/ |
récitants /ʁe.si.tɑ̃/ |
récitant /ʁe.si.tɑ̃/
- Độc tấu.
- Partie récitante — phần độc tấu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récitant /ʁe.si.tɑ̃/ |
récitants /ʁe.si.tɑ̃/ |
récitant gđ /ʁe.si.tɑ̃/
- Người độc tấu.
- (Sân khấu, điện ảnh) Người thuyết minh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “récitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)