rédacteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.dak.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rédacteur /ʁe.dak.tœʁ/ |
rédacteurs /ʁe.dak.tœʁ/ |
rédacteur gđ /ʁe.dak.tœʁ/
- Người biên tập, biên tập viên.
- Rédacteurs d’un dictionnaire — những người biên tập một cuốn từ điển
- Rédacteur en chef — chủ bút (một tờ báo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rédacteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)