réfugié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.fy.ʒje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réfugié /ʁe.fy.ʒje/ |
réfugiés /ʁe.fy.ʒje/ |
| Giống cái | réfugiée /ʁe.fy.ʒje/ |
réfugiées /ʁe.fy.ʒje/ |
réfugié /ʁe.fy.ʒje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réfugié /ʁe.fy.ʒje/ |
réfugiés /ʁe.fy.ʒje/ |
réfugié gđ /ʁe.fy.ʒje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réfugié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)