résister
Giao diện
Tiếng Pháp
Nội động từ
résister nội động từ
- Chống lại, chống cự, kháng cự.
- Résister à l’ennemi — chống lại quân thù
- Chịu.
- Résister au froid — chịu rét
- Cưỡng lại.
- Résister à la tentation — cưỡng lại sự cám dỗ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “résister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)