succomber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.kɔ̃.be/
Nội động từ
succomber nội động từ /sy.kɔ̃.be/
- Khụy xuống.
- Succomber sous une charge — khụy xuống vì vác nặng
- Chịu thua, không chống nỗi, không cưỡng nổi.
- Succomber à la tentation — không cưỡng nổi sự cám dỗ
- Chết.
- Le blessé a succombé — người bị thương đã chết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succomber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)