résumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.zy.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | résumé /ʁe.zy.me/ |
résumés /ʁe.zy.me/ |
| Giống cái | résumé /ʁe.zy.me/ |
résumés /ʁe.zy.me/ |
résumé /ʁe.zy.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| résumé /ʁe.zy.me/ |
résumés /ʁe.zy.me/ |
résumé gđ /ʁe.zy.me/
- Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.
- Résumé des nouvelles — bản tóm tắt tin tức
- Résumé d’histoire — bản tóm tắt lịch sử
- en résumé — tóm lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “résumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)