révision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
révision
/ʁe.vi.zjɔ̃/
révisions
/ʁe.vi.zjɔ̃/

révision gc /ʁe.vi.zjɔ̃/

  1. Sự xét lại, sự duyệt lại.
    Révision d’un jugement — sự xét lại một bản án
    révision des listes électorales — sự duyệt lại danh sách cử tri
  2. Sự kiểm tra lại; sự tu sửa (một cỗ máy, xe cộ... ).
  3. Sự sửa đổi.
    Révision de la constitution — sự sửa đổi hiến pháp
  4. Sự ôn tập.
    Faire des révision en vue d’un examen — ôn tập để dự thi
  5. (Ngành in) Sự lại (bản in thử).

Tham khảo[sửa]