rêver

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

rêver nội động từ /ʁe.ve/

  1. Nằm mê, nằm mơ.
    Je rêve rarement — ít khi tôi nằm mê
  2. Nghĩ vớ vẩn; mơ mộng.
    Cet élève ne fait que rêver en classe — cậu học trò này chỉ nghĩ vớ vẩn ở trên lớp
    Il n'a même pas le temps de rêver — anh ấy không có thì giờ để mơ mộng nữa
  3. Mơ tưởng, nghĩ đến.
    Rêver aux vacances — mơ tưởng ngày nghỉ hè
  4. Mơ ước.
    Rêver d’une belle maison — mơ ước một ngôi nhà xinh đẹp
  5. Nằm mơ thấy.
    Rêver de quelqu'un — nằm mơ thấy ai
    rêver tout éveillé — mơ ước hão huyền

Ngoại động từ[sửa]

rêver ngoại động từ /ʁe.ve/

  1. Nằm mơ thấy, chiêm bao thấy.
    Rêver un incendie — nằm mơ thấy một đám cháy
  2. Mơ ước.
    Rêver fortune — mơ ước giàu sang
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tưởng tượng ra.
    ne rêver que plaies et bosses — xem bosse

Tham khảo[sửa]