rêver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ve/
Nội động từ
rêver nội động từ /ʁe.ve/
- Nằm mê, nằm mơ.
- Je rêve rarement — ít khi tôi nằm mê
- Nghĩ vớ vẩn; mơ mộng.
- Cet élève ne fait que rêver en classe — cậu học trò này chỉ nghĩ vớ vẩn ở trên lớp
- Il n'a même pas le temps de rêver — anh ấy không có thì giờ để mơ mộng nữa
- Mơ tưởng, nghĩ đến.
- Rêver aux vacances — mơ tưởng ngày nghỉ hè
- Mơ ước.
- Rêver d’une belle maison — mơ ước một ngôi nhà xinh đẹp
- Nằm mơ thấy.
- Rêver de quelqu'un — nằm mơ thấy ai
- rêver tout éveillé — mơ ước hão huyền
Ngoại động từ
rêver ngoại động từ /ʁe.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rêver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)