Bước tới nội dung

rabatteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ rabattre + -eur.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Vosges):(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

rabatteur  (số nhiều rabatteurs, giống đực rabatteuse)

  1. Người lùa, người dồn (con thịt).
  2. Người mách mối (trong việc mua bán).
  3. Bộ gạt (trong máy gặt).

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]