Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
rabiot gđ /ʁa.bjɔ/
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Món (ăn phát) thêm (viết tắt rab).
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Thời gian đăng lính thêm.
- (Thân mật) Thời gian làm thêm.
- Faire du rabiot — làm thêm
- le petit rabiot de sommeil — giấc ngủ thêm