raccrochage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.kʁɔ.ʃaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| raccrochage /ʁa.kʁɔ.ʃaʒ/ |
raccrochages /ʁa.kʁɔ.ʃaʒ/ |
raccrochage gđ /ʁa.kʁɔ.ʃaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raccrochage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)