Bước tới nội dung

raccrocheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.kʁɔ.ʃœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
raccrocheur
/ʁa.kʁɔ.ʃœʁ/
raccrocheurs
/ʁa.kʁɔ.ʃœʁ/

raccrocheur /ʁa.kʁɔ.ʃœʁ/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người cố chào mời khách.

Tham khảo