raconteur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌræ.ˌkɑːn.ˈtɜː/
Danh từ
raconteur /ˌræ.ˌkɑːn.ˈtɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raconteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.kɔ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| raconteur /ʁa.kɔ̃.tœʁ/ |
raconteur /ʁa.kɔ̃.tœʁ/ |
raconteur gđ /ʁa.kɔ̃.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raconteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)