racquet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

racquet ((cũng) racket)

  1. (Thể dục,thể thao) Vợt.
  2. (Số nhiều) (thể dục, thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh).
  3. Giày trượt tuyết (giống cái vợt).

Tham khảo[sửa]