Bước tới nội dung

raffermir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.fɛʁ.miʁ/

Ngoại động từ

raffermir ngoại động từ /ʁa.fɛʁ.miʁ/

  1. Làm cho rắn chắc lại.
    Raffermir les muscles — làm cho bắp thịt rắc chắc lại
  2. Củng cố.
    Raffermir une digue — củng cố một con dê
    Raffermir la confiance — củng cố lòng tin

Trái nghĩa

Tham khảo