raffermir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.fɛʁ.miʁ/
Ngoại động từ
raffermir ngoại động từ /ʁa.fɛʁ.miʁ/
- Làm cho rắn chắc lại.
- Raffermir les muscles — làm cho bắp thịt rắc chắc lại
- Củng cố.
- Raffermir une digue — củng cố một con dê
- Raffermir la confiance — củng cố lòng tin
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raffermir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)