Bước tới nội dung

raga

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑː.ɡə/

Danh từ

raga /ˈrɑː.ɡə/

  1. Điệu nhạc raga cổ truyền của ấn độ.

Tham khảo

Tiếng Temiar

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

raga

  1. rổ.

Tham khảo