Bước tới nội dung

rai

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kavalan

Danh từ

rai

  1. Con trai (động vật dưới nước).

Tham khảo

Paul Jen-kuei Li (李壬癸); Shigeru Tsuchida (土田滋) (2006), Kavalan Dictionary (噶瑪蘭語詞典) (Language and Linguistics Monograph Series; A-19), Đài Bắc, Đài Loan: Institute of Linguistics, Academia Sinica

Tiếng Pháp

rai

Danh từ

Số ít Số nhiều
rai
/ʁɛ/
rais
/ʁɛ/

rai

  1. (Văn học) Tia (sáng).
    Les rais du soleil — tia mặt trời
  2. Nan hoa (bánh xe gỗ).
  3. Cánh sao (ở huy hiệu).

Từ đồng âm

Tham khảo