rai
Giao diện
Tiếng Kavalan
Danh từ
rai
- Con trai (động vật dưới nước).
Tham khảo
Paul Jen-kuei Li (李壬癸); Shigeru Tsuchida (土田滋) (2006), Kavalan Dictionary (噶瑪蘭語詞典) (Language and Linguistics Monograph Series; A-19), Đài Bắc, Đài Loan: Institute of Linguistics, Academia Sinica
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rai /ʁɛ/ |
rais /ʁɛ/ |
rai gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rai”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)