raidir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.diʁ/
Ngoại động từ
raidir ngoại động từ /ʁe.diʁ/
Nội động từ
raidir nội động từ /ʁe.diʁ/
- Cứng lại.
- Ses membres raidissent — chân tay nó cứng lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raidir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)