Bước tới nội dung

rame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rame
/ʁam/
rames
/ʁam/

rame gc /ʁam/

  1. Cái chèo.
  2. Ram (gồm hai mươi tập giấy hoặc năm trăm tờ).
  3. Đoàn xe (xe lửa, xe điện ngầm).
  4. Cành cắm làm cọc leo.
  5. Khung căng phơi vải.
    Rame vaporiseuse — khung căng sấy (kiểu bốc hơi)
    Rame à merceriser — khung căng phơi để chuội bóng (vải)

Tham khảo

[sửa]