rani
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rani
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rani”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ni/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rani /ʁa.ni/ |
rani /ʁa.ni/ |
rani gc /ʁa.ni/
- (Sử học) Vương phi (ấn Độ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rani”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)