Bước tới nội dung

rani

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

rani

  1. (Ân) Hoàng hậu.
  2. Vợ ratja.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
rani
/ʁa.ni/
rani
/ʁa.ni/

rani gc /ʁa.ni/

  1. (Sử học) Vương phi (ấn Độ).

Tham khảo