raphia
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.fi.ə/
Danh từ
raphia /ˈreɪ.fi.ə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raphia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.fja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| raphia /ʁa.fja/ |
raphia /ʁa.fja/ |
raphia gđ /ʁa.fja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raphia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)