rapiat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.pja/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/ |
| Giống cái | rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rapiat /ʁa.pja/ |
rapiats /ʁa.pja/ |
rapiat gđ /ʁa.pja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rapiat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)