rapporteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rapporteur /ˌræ.ˌpɔr.ˈtɜː/

  1. Ngườinhiệm vụ chuẩn bị báo cáo.

Tham khảo[sửa]