Bước tới nội dung

rassemblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rassemblement
/ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/
rassemblements
/ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/

rassemblement /ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/

  1. Sự thu nhập.
    Rassemblement des papiers — sự thu nhập giấy tờ
  2. Sự tập hợp; hiệu lệnh tập hợp; tập hợp.
    Rassemblement de troupes — sự tập hợp quân đội
    Faire sonner le rassemblement — nổi lệnh tập hợp
    Un rassemblement politique — một tập hợp chính trị
  3. Đám tụ tập.
    Disperser un rassemblement — giải tán một đám tụ tập

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]