raving

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈreɪ.viɳ/

Động từ[sửa]

raving

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của rave

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

raving /ˈreɪ.viɳ/

  1. Tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió... ).
  2. (Từ lóng) Sự say mê, sự mê thích, sự đắm đuối.

Tham khảo[sửa]