raving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈreɪ.viɳ/

Động từ[sửa]

raving

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "rave" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

raving /ˈreɪ.viɳ/

  1. Tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió... ).
  2. (Từ lóng) Sự say mê, sự mê thích, sự đắm đuối.

Tham khảo[sửa]