raviser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.vi.ze/
Động từ
se raviser tự động từ /ʁa.vi.ze/
- Thay đổi ý định, thay đổi ý kiến.
- Se raviser au dernier moment — đến phút cuối cùng lại thay đổi ý kiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raviser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)