affliger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

affliger ngoại động từ /a.fli.ʒe/

  1. Làm sầu não; gây đau khổ.
    Cette nouvelle l’a profondément affligée — tin này làm cho cô ta vô cùng đau khổ
  2. Tác hại đến.
    Malade affligé de rhumatisme — người bệnh bị đau thấp khớp

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]