rayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.je/
Ngoại động từ
rayer ngoại động từ /ʁe.je/
- Rạch; kẻ.
- Rayer le marbre — rạch cẩm thạch
- Rayer du papier avec une règle — dùng thước kẻ giấy
- Gạch, xóa.
- Rayer une phrase — gạch một câu
- Rayer quelqu'un de la liste des candidats — gạch tên ai trong danh sách thí sinh
- Khía rãnh (nòng súng).
- rayez cela de vos papiers; rayez cela de vos tablettes — đừng có hy vọng gì vào đấy nữa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rayer
- Bụi râm bụt.
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.