Bước tới nội dung

rayonnement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁɛ.jɔn.mɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rayonnement
/ʁɛ.jɔn.mɑ̃/
rayonnements
/ʁɛ.jɔn.mɑ̃/

rayonnement /ʁɛ.jɔn.mɑ̃/

  1. (Văn học) Ánh sáng tỏa ra.
    Le rayonnement des cierges — ánh sáng tỏa ra từ đèn nến
  2. (Vật lý) Sự bức xạ; bức xạ.
    Rayonnements solaires — bức xạ mặt trời
    Rayonnement dispersé — bức xạ khuếch tán
    Rayonnement rétrodiffusé — bức xạ khuếch tán ngược
  3. (Nghĩa bóng) Sự tỏa rạng; sự rạng rỡ.
    Rayonnement d’une civilisation — sự tỏa rạng của một nền văn minh
    Rayonnement de joie — sự rạng rỡ vui mừng

Tham khảo

[sửa]